Thẻ từ tiếng AnhFifteenMười lămNói theoTừ cùng chủ đềZeroKhôngThe firstCái đầu tiên / Thứ nhấtThe secondThứ hai / thứ nhìThe thirdThứ ba / hạng baThe fourthThứ tư / hạng tưOneMột