Thẻ từ tiếng AnhFourteenMười bốnNói theoTừ cùng chủ đềZeroKhôngThe firstCái đầu tiên / Thứ nhấtThe secondThứ hai / thứ nhìThe thirdThứ ba / hạng baThe fourthThứ tư / hạng tưOneMột