NgheGặp bạnThêm
Thẻ từ tiếng AnhFried egg

Fried egg

Trứng chiên

Từ cùng chủ đề

  • Egg yolkLòng đỏ trứng
  • Egg whiteLòng trắng trứng
  • Crack an eggĐập trứng
  • Beat eggsĐánh trứng
  • Separate eggtách lòng trắng ra khỏi lòng đỏ
  • Boiled eggTrứng luộc
Giới thiệuThêmQuyền riêng tư

© 2026 goldenfocus.io

Trang chủNgheGặp bạnThêmĐăng nhập