Thẻ từ tiếng AnhGo to the gymTập gymNói theoTừ cùng chủ đềBuying foodMua thức ănWatching TVXem tiviTo do houseworkLàm việc nhàTo catch the busĐón xe buýt (bus)To feed the dogCho chó/mèo ănBrush your teethĐánh răng