NgheGặp bạnThêm
Thẻ từ tiếng AnhHanging out with friends

Hanging out with friends

Đi chơi với bạn

Từ cùng chủ đề

  • Buying foodMua thức ăn
  • Watching TVXem tivi
  • To do houseworkLàm việc nhà
  • To catch the busĐón xe buýt (bus)
  • To feed the dogCho chó/mèo ăn
  • Brush your teethĐánh răng
Giới thiệuThêmQuyền riêng tư

© 2026 goldenfocus.io

Trang chủNgheGặp bạnThêmĐăng nhập