Thẻ từ tiếng AnhSliced cheesephô mai cắt látNói theoTừ cùng chủ đềFresh milkSữa tươiCondensed milkSữa đặcPowdered milkSữa bộtSoy milkSữa đậu nànhAlmond milkSữa hạt hạnh nhânYogurtSữa chua