All topics
Daily activities in Vietnamese
- Đánh răngBrush your teeth
- Mua thức ănBuying food
- Dọn dẹpCleaning
- Nấu ănCooking
- Tập thể dụcDo Exercise
- Tập thể dụcDoing exercise
- Uống cà phêDrinking coffee
- Sửa mái nhàFix the roof
- DậyGetting up
- Tập gym Go to the gym
- Đi ngủGoing to bed
- Đi họcGoing to school
- Đi làmGoing to work
- Đi chơi với bạnHanging out with friend
- Họp Have a meeting
- Ăn tốiHave dinner
- Ăn sángHaving breakfast
- Ăn trưaHaving lunch
- Nghe nhạcListening to music
- Gọi điện thoạiMaking phone call
- Gặp bạnMeet a friend
- Sơn nhàPaint the house
- Trồng hoaPlant flowers
- Chơi thể thaoPlaying sport
- Đọc sáchReading books
- Lái xe máyRiding a motobike
- TắmTake a bath
- Đón xe buýt (bus)To catch the bus
- Làm việc nhàTo do housework
- Cho chó/mèo ănTo feed the dog/cat
- Rửa xe máyWash the motobike
- Rửa mặtWash (your face)
- Xem phimWatching movie
- Xem tiviWatching TV
- Tưới câyWater the plants
- Nhổ cỏ vườnWeed the garden
- Làm việcWorking