Luyện với thẻ hình
Từ vựng tiếng Anh
Chọn một từ để xem hình, nghe phát âm và luyện nói.
- MangoXoài
- Ten thousand dongMười ngàn đồng
- Black coffeeCà phê đen
- Buying foodMua thức ăn
- FishCá
- MotorbikeXe máy
- ChopsticksĐũa
- HouseNhà
- ZeroKhông
- BirdChim
- CatMèo
- DogChó
- ChickensGà
- HorseNgựa
- MonkeyKhỉ
- MouseChuột
- PigHeo
- RabbitThỏ
- BeeOng
- OwlCú mèo
- CowBò
- BuffaloTrâu
- GoatCon dê
- DuckVịt
- SparrowChim sẻ
- PigeonChim bồ câu
- FrogẾch
- ElephantVoi
- CrabCua
- NutsHạt
- Nut milkSữa hạt
- HoneyMật ong
- CheesePhô mai
- CerealNgũ cốc
- Beans and peasĐậu và Đậu Hà Lan
- JanuaryTháng một
- FebruaryTháng Hai
- MarchTháng Ba
- MayTháng Năm
- AprilTháng tư
- JuneTháng Sáu
- JulyTháng Bảy
- AugustTháng Tám
- SeptemberTháng Chín
- OctoberTháng Mười
- NovemberTháng Mười Một
- DecemberTháng Mười Hai
- YellowVàng
- RedĐỏ
- PurpleTím
- PinkHồng
- OrangeCam
- GreyXám
- BrownNâu
- BlueXanh
- BlackĐen
- WhiteTrắng
- GoĐi
- EatĂn
- DrinkUống
- SleepNgủ
- StudyHọc
- BuyMua
- SpeakNói
- ListenNghe
- WaveVẫy tay
- PaintVẽ
- Do homeworkLàm bài tập
- AskHỏi
- ThinkNghĩ
- AnswerTrả lời
- LookNhìn
- SeeThấy
- LikeThích
- WantMuốn
- Make a checklistLàm danh sách
- FatherBa
- MotherMẹ
- ParentsCha mẹ
- ChildrenCon
- Older brotherAnh trai
- Older sisterChị gái
- Younger siblingEm
- GrandfatherÔng
- GrandmotherBà
- FamilyGia đình
- WifeVợ
- HusbandChồng
- SonCon trai
- DaughterCon gái
- Younger brotherEm trai
- Younger sisterEm gái
- GrandparentsÔng bà
- RelativesHọ hàng
- HappyVui vẻ
- SadBuồn
- AngryTức giận
- TiredMệt
- ExcitedPhấn khích
- CalmBình tĩnh
- NervousLo lắng
- Scaredsợ
- HungryĐói
- ThirstyKhát
- ComfortableThoải mái
- SickỐm
- SurprisedNgạc nhiên
- BoredChán
- ConfusedLúng túng
- ProudTự hào
- RelaxedThả lỏng
- LonelyCô đơn
- WorriedLo lắng
- LoveTình yêu
- CuteDễ thương
- BeautifulXinh Đẹp
- HandsomeĐẹp trai
- DatingHẹn hò
- PartnerNgười yêu
- CallGọi
- Send a textGửi tin nhắn
- Simple shirtÁo
- Button-up shirtÁo sơ mi
- Casual jacketÁo khoác
- Plain T-shirtÁo thun
- Pair of pantsQuần
- Pair of jeansQuần jeans
- SkirtVáy
- Pair of shortsQuần short
- DressĐầm
- Pajama setĐồ ngủ (pajama)
- Pair of sandalsĐôi dép
- Pair of shoesĐôi giày
- Pair of socksĐôi vớ
- HatNón
- BeltThắt lưng
- Pair of glassesCặp kính
- HandbagTúi xách
- WristwatchĐồng hồ
- HeadĐầu
- FaceMặt
- EyeMắt
- NoseMũi
- MouthMiệng
- EarTai
- HairTóc
- NeckCổ
- ShoulderVai
- ArmCánh tay
- HandBàn tay
- ChestNgực
- BackLưng
- StomachBụng
- LegChân
- FootBàn chân
- KneeĐầu gối
- SkinDa
- HeartTrái tim
- SunnyNắng
- HotNóng
- HumidẨm
- RainMưa
- WindGió
- StormBão
- FogSương mù
- ColdLạnh
- CoolMát
- CloudyCó mây
- Light rainMưa nhỏ
- Heavy rainMưa to
- WeatherThời tiết
- OfficeVăn phòng
- MeetingCuộc họp
- BossSếp
- ColleagueĐồng nghiệp
- DeskBàn
- ComputerMáy tính
- Phone callCuộc gọi
- EmailEmail
- TeamworkLàm việc nhóm
- BreakGiải lao
- VietnamViệt Nam
- JapanNhật Bản
- ThailandThái Lan
- FrancePháp
- United StatesHoa Kỳ
- South KoreaHàn Quốc
- ChinaTrung Quốc
- ItalyÝ
- United KingdomVương Quốc Anh
- AustraliaÚc
- GermanyĐức
- SpainTây Ban Nha
- RussiaNga
- SingaporeSingapore
- IndiaẤn Độ
- BrazilBraxin
- SwitzerlandThụy Sĩ
- PhoneĐiện thoại
- WalletVí
- KeyChìa khóa
- BagTúi xách
- ToothbrushBàn chải đánh răng
- SoapXà phòng
- TowelKhăn tắm
- ShoesGiày
- ClothesQuần áo
- MotorcycleXe máy
- NameTên
- AgeTuổi
- CountryĐất nước
- CityThành phố
- NationalityQuốc tịch
- LanguageNgôn ngữ
- JobCông việc
- Phone numberSố điện thoại
- AddressĐịa chỉ
- HelloXin chào
- Good morningChào buổi sáng
- Good afternoonChào buổi chiều
- Good eveningChào buổi tối
- How are you?Bạn khỏe không
- Nice to meet youRất vui được gặp bạn
- What’s your name?Bạn tên gì
- My name is…Tôi tên là …
- GoodbyeTạm biệt
- ReadingĐọc
- Watching TVXem tivi
- Listening to musicNghe nhạc
- Playing footballChơi bóng đá
- Playing badmintonChơi cầu lông
- CookingNấu ăn
- TravelingDu lịch
- Taking photosChụp ảnh
- DrawingVẽ
- DancingKhiêu vũ
- SingingHát
- ShoppingMua sắm
- RunningChạy bộ
- SwimmingBơi
- Playing gamesChơi game
- TeacherGiáo viên
- StudentSinh viên
- DoctorBác sĩ
- NurseY tá
- EngineerKỹ sư
- Office workerNhân viên văn phòng
- WorkerCông nhân
- FarmerNông dân
- DriverTài xế
- CookĐầu bếp
- WaiterBồi bàn
- Shop assistantNhân viên bán hàng
- Police officerCảnh sát
- BuilderCông nhân xây dựng
- CleanerLao công / nhân viên vệ sinh
- Delivery driverShipper
- SingerCa sĩ
- ModelNgười mẫu
- BrokenHỏng
- LostBị mất
- DirtyDơ
- No internetKhông có mạng
- No signalKhông tín hiệu (điện thoại)
- LateMuộn (trễ)
- No electricityKhông có điện
- No waterKhông có nước
- FootballBóng đá
- BadmintonCầu lông
- JoggingChạy bộ
- CyclingĐạp xe
- VolleyballBóng chuyền
- BasketballBóng rổ
- Table tennisBóng bàn
- GymTập gym
- YogaYoga
- Martial artsVõ thuật
- Skipping ropeNhảy dây
- WalkingĐi bộ
- AerobicsAerobic
- HikingĐi bộ đường dài
- The firstCái đầu tiên / Thứ nhất
- The secondThứ hai / thứ nhì
- The thirdThứ ba / hạng ba
- The fourthThứ tư / hạng tư
- To do houseworkLàm việc nhà
- To catch the busĐón xe buýt (bus)
- To feed the dogCho chó/mèo ăn
- SofaGhế sofa
- BedGiường ngủ
- TableBàn
- ChairGhế
- FridgeTủ lạnh
- MirrorGương
- DoorCửa
- To mop the floorLau nhà
- WindowCửa sổ
- To wash the dishesRửa chén
- WardrobeTủ quần áo
- To water the plantsTưới cây
- To clean the windowLau cửa sổ
- To wash vegetablesRửa (rau)
- To peelGọt
- To cutCắt
- To sliceCắt lát (mỏng)
- To boilLuộc
- To fryChiên
- To stirKhuấy
- To mixTrộn
- To pourRót / đổ
- To grillNướng
- To steamHấp
- To crack an eggĐập trứng
- To beat eggsĐánh trứng
- To spread butterTrét bơ
- To marinateƯớp
- To tasteNếm
- RestaurantNhà hàng
- MenuThực đơn
- ReservationĐặt chỗ
- AppetizerMón khai vị
- Main courseMón chính
- DessertMón tráng miệng
- ButcherCửa hàng thịt
- Fruit shopCửa hàng trái cây
- Vegetable shopCửa hàng rau
- BakeryTiệm bánh
- Fish shopCửa hàng cá
- To chooseChọn
- BookstoreHiệu sách
- BoutiqueCửa hàng thời trang
- Flower shopCửa hàng hoa
- Shoe shopCửa hàng giày
- To bargainTrả giá
- To weighCân
- To try onThử
- To refundHoàn tiền
- DiscountGiảm giá
- Toy shopCửa hàng đồ chơi
- To wrapGói (hàng)
- To payThanh toán
- To compareSo sánh
- To pay cashTrả tiền
- To receive changeNhận tiền thừa
- To browseXem qua
- To ask priceHỏi giá
- Baby shopCửa hàng mẹ và bé
- To call the waiterGọi người phục vụ
- To tryĂn thử
- To refillChâm thêm / rót thêm
- To split the billChia tiền
- Vegetable soupSúp rau
- Noodles with vegetablesMì chay (rau)
- Soy sauceNước tương
- PescatarianNgười ăn chay có ăn hải sản
- VeganNgười ăn chay thuần
- Plant-basedĂn chay có nguồn gốc thực vật
- VegetarianNgười ăn chay
- Brush your teethĐánh răng
- Take a bathTắm
- Weed the gardenNhổ cỏ vườn
- Paint the houseSơn nhà
- Water the plantsTưới cây
- Plant flowersTrồng hoa
- Wash your faceRửa mặt
- Do exerciseTập thể dục
- Wash the motorbikeRửa xe máy
- Fix the roofSửa mái nhà
- PorkThịt heo
- BeefThịt bò
- ChickenThịt Gà
- LambThịt Cừu
- Ground meatThịt xay
- SteakBò bít tết
- RibsThịt Sườn (heo)
- SausageXúc xích
- BaconThịt xông khói
- HamGiăm bông
- SalmonCá hồi
- TunaCá ngừ
- MackerelCá thu
- TilapiaCá rô phi
- LobsterTôm hùm
- SquidCon mực
- OctopusBạch tuộc
- OysterHàu
- ScallopSò điệp
- Egg yolkLòng đỏ trứng
- Egg whiteLòng trắng trứng
- Crack an eggĐập trứng
- Beat eggsĐánh trứng
- Separate eggtách lòng trắng ra khỏi lòng đỏ
- Boiled eggTrứng luộc
- Soft-boiled eggTrứng luộc lòng đào
- Sunny-side-up eggTrứng ốp-la
- OmeletteTrứng ốp lết
- Scrambled eggsTrứng bác
- Fried eggTrứng chiên
- Quail eggsTrứng cút
- Duck eggTrứng vịt
- Chicken eggTrứng gà
- Salted eggTrứng muối
- Century eggTrứng bách thảo
- BalutTrứng vịt lộn
- Fresh milkSữa tươi
- Condensed milkSữa đặc
- Powdered milkSữa bột
- Soy milkSữa đậu nành
- Almond milkSữa hạt hạnh nhân
- YogurtSữa chua
- Drinking yogurtSữa chua uống
- Greek yogurtSữa chua Hy Lạp
- Sliced cheesephô mai cắt lát
- ButterBơ
- CreamKem
- Ice creamKem cây
- MilkshakeSinh tố (sữa)
- LatteCà phê sữa latte
- CappuccinoCà phê cappuccino
- Hot chocolateSô cô la nóng
- Water spinachRau muống
- LettuceRau xà lách
- CabbageBắp cải / sú
- Napa cabbageCải thảo
- BroccoliSúp lơ xanh
- CauliflowerSúp lơ trắng
- Bok choyCải thìa
- Mustard greensCải bẹ xanh
- Vietnamese corianderRau răm
- CilantroRau ngò
- Green onionHành lá
- Thai basilHúng quế / rau quế
- PerillaTía tô
- OnionHành tây
- GarlicTỏi
- Chili pepperỚt
- Bell pepperỚt chuông
- GingerGừng
- TomatoCà chua
- CucumberDưa leo
- Bitter melonKhổ qua
- EggplantCà tím
- PotatoKhoai tây
- Sweet potatoKhoai lang
- OkraĐậu bắp
- PumpkinBí ngô / bí đỏ
- Winter melonBí đao
- CornBắp
- ShallotHành tím
- AvocadoBơ
- TangerineQuýt
- LycheeTrái Vải
- ArtichokeAtisô
- ParrotCon vẹt
- HamsterChuột Hamster
- Guinea pigChuột lang
- TurtleCon rùa
- GoldfishCá vàng
- GooseNgỗng
- SheepCừu
- DonkeyCon lừa
- TurkeyGà tây
- PeacockCon công
- LionSư tử
- TigerHổ
- GiraffeHươu cao cổ
- ZebraNgựa vằn
- HippopotamusHà mã
- RhinocerosTê giác
- PandaGấu trúc
- KoalaGấu koala
- KangarooKangaroo
- GorillaGorilla / Khỉ đột
- DeerHươu
- WolfSói
- HyenaLinh cẩu
- FoxCáo
- SnakeRắn
- CrocodileCá sấu
- FlamingoHồng hạc
- EagleĐại bàng
- FishingCâu cá
- CampingCắm trại
- Playing guitarChơi đàn guitar
- Playing pianoChơi piano
- BakingLàm bánh
- Bird watchingQuan sát chim
- GardeningLàm vườn
- To eatĂn
- To drinkUống
- To orderGọi món
- To cookNấu
- To servePhục vụ
- To biteCắn
- To tipCho tiền boa
- To clear the tableDọn bàn
- To bringMang ra / bưng ra
- To recommendGiới thiệu
- Convenience storeCửa hàng tiện lợi
- PharmacyNhà thuốc
- ClinicPhòng mạch / phòng khám
- Barber shopTiệm hớt tóc nam
- Hair salonTiệm tóc nữ
- Nail salonTiệm làm móng
- LaundryTiệm giặt ủi
- Tailor shopTiệm may
- Jewelry storeCửa hàng trang sức
- Electronics storeCửa hàng điện tử
- Gift shopCửa hàng quà tặng
- Furniture storeCửa hàng nội thất
- CaféQuán cà phê
- Sparkling waterNước có ga
- Mineral waterNước khoáng
- Green teaTrà xanh
- Apple juiceNước ép táo
- Pineapple juiceNước dứa
- Coconut waterNước dừa
- Chocolate milkSữa sô cô la
- Sugarcane juiceNước mía
- Kumquat teaTrà quất / trà tắc
- Avocado smoothieSinh tố bơ
- Pennywort juiceNước rau má
- Corn milkSữa bắp
- Go homeVề
- ReadĐọc
- WriteViết
- Go to the gymTập gym
- Have a meetingHọp
- Meet a friendGặp bạn
- GreenXanh lá cây
- CabinetCái tủ
- TelevisionCái ti vi
- PomeloBưởi
- Twenty thousand dongHai mươi ngàn đồng
- BeerBia
- CleaningDọn dẹp
- MeatThịt
- CarXe hơi
- SpoonCái muỗng
- EateryQuán ăn
- OneMột
- PineappleDứa
- BreadBánh mì
- Fifty thousand dongNăm mươi ngàn đồng
- Bubble milk teaTrà sữa trân châu
- EggTrứng
- TaxiTaxi
- ForkCái nĩa
- MarketChợ
- TwoHai
- GuavaỔi
- One hundred thousand dongMột trăm ngàn đồng
- Coconut juiceNước dừa
- Doing exerciseTập thể dục
- VegetableRau
- BusXe buýt
- KnifeDao
- SupermarketSiêu thị
- ThreeBa
- PapayaĐu đủ
- Spring rollsGỏi cuốn
- Two hundred thousand dongHai trăm ngàn đồng
- Egg coffeeCà phê trứng
- Drinking coffeeUống cà phê
- SeafoodHải sản
- AirplaneMáy bay
- GlassLy
- HospitalBệnh viện
- FourBốn
- GrapeNho
- Five hundred thousand dongNăm trăm ngàn đồng
- LemonadeNước chanh
- Getting upDậy
- TofuĐậu hũ
- BowlChén
- BankNgân hàng
- FiveNăm
- MangosteenMăng cụt
- SmoothieSinh tố
- Going to bedĐi ngủ
- Small changeTiền lẻ
- PorridgeCháo
- BicycleXe đạp
- Soup bowlTô
- SchoolTrường học
- SixSáu
- AppleTáo
- Sugar cane juiceNước mía
- Going to workĐi làm
- CashTiền mặt
- NoodlesMì
- TrainTàu hỏa
- BottleChai
- ParkCông viên
- SevenBảy
- BananaChuối
- WineRượu
- Hanging out with friendsĐi chơi với bạn
- Bank transferChuyển khoản
- Vegetarian dishMón chay
- MetroTàu điện ngầm
- TissueKhăn giấy
- EightTám
- BlueberryViệt quất
- Having breakfastĂn sáng
- QR codeMã QR
- Beef noodle soupBún bò
- ShrimpTôm
- TruckXe tải
- NapkinKhăn ăn
- Post officeBưu điện
- NineChín
- CoconutDừa
- Have dinnerĂn tối
- ATM cardThẻ ATM
- BoatThuyền
- Water bottleBình nước
- Gas stationTrạm xăng
- TenMười
- Custard appleMãng cầu
- Grilled pork noodlesBún thịt nướng
- MushroomNấm
- Long-distance busXe khách
- ToiletNhà vệ sinh
- PlateĐĩa
- ElevenMười một
- Dragon fruitThanh long
- Making a phone callGọi điện thoại
- Hot potLẩu
- TwelveMười hai
- DurianSầu riêng
- Playing sportChơi thể thao
- ThirteenMười ba
- JackfruitMít
- Reading booksĐọc sách
- FourteenMười bốn
- LonganNhãn
- Riding a motorbikeLái xe máy
- FifteenMười lăm
- MandarinQuýt
- Watching a movieXem phim
- SixteenMười sáu
- MelonDưa lưới
- WorkingLàm việc
- SeventeenMười bảy
- EighteenMười tám
- Having lunchĂn trưa
- PeachĐào
- NineteenMười chín
- Going to schoolĐi học
- PearLê
- TwentyHai mươi
- PersimmonHồng
- Twenty-oneHai mươi mốt
- PlumMận
- Twenty-twoHai mươi hai
- RambutanChôm chôm
- Twenty-threeHai mươi ba
- Star fruitKhế
- Twenty-fourHai mươi bốn
- StrawberryDâu tây
- Twenty-fiveHai mươi lăm
- WatermelonDưa hấu
- ThirtyBa mươi
- LemonChanh
- FortyBốn mươi
- FiftyNăm mươi
- SixtySáu mươi
- SeventyBảy mươi
- EightyTám mươi
- NinetyChín mươi
- One hundredMột trăm
- One millionMột triệu
- One thousandMột nghìn